Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Coritiba (PR)
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 10 | 3 | 3 | 16:6 | 33 | 1 |
| Chủ | 7 | 6 | 1 | 0 | 10:1 | 19 | 2 |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 6:5 | 14 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:0 | 14 | |
| Tất cả | 16 | 5 | 10 | 1 | 7:1 | 25 | 3 |
| Chủ | 7 | 4 | 3 | 0 | 6:0 | 15 | 5 |
| Khách | 9 | 1 | 7 | 1 | 1:1 | 10 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:0 | 8 |
Paysandu (PA)
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 3 | 6 | 7 | 11:17 | 15 | 18 | |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 7:9 | 9 | 20 | |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 4:8 | 6 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 | ||
| Tất cả | 16 | 0 | 12 | 4 | 4:9 | 12 | 19 | 0% |
| Chủ | 8 | 0 | 5 | 3 | 3:7 | 5 | 19 | 0% |
| Khách | 8 | 0 | 7 | 1 | 1:2 | 7 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2
0.5/1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
13
14
13
14
B
3/3.5
T
Brazil Campeonato Paranaense
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
00
22
00
22
B
B
2/2.5
1
T
X
Brazil Campeonato Paranaense
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Brazil
00
21
00
21
B
2.5
T
Cúp Brazil
10
20
10
20
T
2.5/3
X
Cúp Brazil
01
01
01
01
T
2.5/3
X
Cúp Brazil
30
41
30
41
T
3
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Brazil
00
21
00
21
VĐQG Brazil
10
31
10
31
VĐQG Brazil
00
00
00
00
VĐQG Brazil
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
30
40
30
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
2
0.5/1
T
X
Brazil Campeonato Paraense
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paraense
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Copa Verde
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marcelo de Lima Henrique |
| Điều khiển Coritiba (PR) | 8T 2H 8B |
| Điều khiển Paysandu (PA) | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

