Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Cork City
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:1 | 6 | 1 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 4 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:1 | 3 | 1 |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:1 | 6 | |
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 1 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 4 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 1 |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 |
Bray Wanderers
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 3 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 5 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 4 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 3 | 50% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 3 | 100% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 5 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ireland Division 1
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1
T
T
Ireland Division 1
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
41
21
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Republic of Ireland Munster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
31
00
31
T
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
01
01
01
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
2.5
T
VĐQG Ireland
21
21
21
21
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
20
40
20
40
B
2.5
T
VĐQG Ireland
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Ireland Division 1
22
33
22
33
B
2/2.5
T
Ireland Division 1
10
10
10
10
H
T
2/2.5
1
X
H
Ireland Division 1
03
13
03
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Ireland Division 1
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Ireland Division 1
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
Ireland Division 1
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Ireland Division 1
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ireland Division 1
01
06
01
06
T
T
2/2.5
1
T
H
Ireland Division 1
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Ireland Division 1
10
22
10
22
H
T
2.5
1
T
H
Ireland Division 1
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
40
51
40
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
03
13
03
13
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Ireland
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ireland
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
10
21
10
21
B
T
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Ireland
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Ireland Division 1
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Ireland Division 1
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
20
30
20
30
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
13
00
13
B
T
3
1/1.5
T
X
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
41
111
41
111
Giao hữu
01
12
01
12
Ireland Division 1
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Ireland Division 1
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Ireland Division 1
11
32
11
32
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Ireland Division 1
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ireland Division 1
20
51
20
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ireland Division 1
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Ireland Division 1
21
31
21
31
B
2.5/3
T
Ireland Division 1
01
02
01
02
B
3
X
Ireland Division 1
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
Ireland Division 1
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

