Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Cork City
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 22 | 12 | 2 | 64:23 | 78 | 1 |
| Chủ | 18 | 12 | 6 | 0 | 33:8 | 42 | 1 |
| Khách | 18 | 10 | 6 | 2 | 31:15 | 36 | 1 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 17:11 | 9 | |
| Tất cả | 36 | 14 | 17 | 5 | 32:14 | 59 | 1 |
| Chủ | 18 | 8 | 7 | 3 | 18:7 | 31 | 2 |
| Khách | 18 | 6 | 10 | 2 | 14:7 | 28 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:6 | 8 |
Galway United
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 13 | 13 | 10 | 33:29 | 52 | 5 | |
| Chủ | 18 | 7 | 7 | 4 | 17:12 | 28 | 6 | |
| Khách | 18 | 6 | 6 | 6 | 16:17 | 24 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 7:7 | 7 | ||
| Tất cả | 36 | 8 | 16 | 12 | 12:16 | 40 | 8 | 22% |
| Chủ | 18 | 6 | 6 | 6 | 7:7 | 24 | 6 | 33% |
| Khách | 18 | 2 | 10 | 6 | 5:9 | 16 | 9 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Republic of Ireland Munster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
T
3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
52
63
52
63
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
12
24
12
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Ireland Division 1
30
60
30
60
T
2.5
T
Ireland Division 1
11
41
11
41
B
H
2.5
T
Ireland Division 1
01
11
01
11
B
2.5/3
X
Ireland Division 1
22
33
22
33
B
2/2.5
T
Ireland Division 1
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
Ireland Division 1
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1
T
T
Ireland Division 1
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Ireland Division 1
12
32
12
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Ireland Division 1
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
T
2.5
1
X
X
Ireland Division 1
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ireland Division 1
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Ireland Division 1
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
03
04
03
04
B
3
T
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Ireland Division 1
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Ireland Division 1
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ireland Division 1
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Ireland Division 1
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Ireland Division 1
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Ireland Division 1
22
23
22
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Ireland Division 1
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ireland
03
05
03
05
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
41
53
41
53
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
21
22
21
22
B
2/2.5
T
VĐQG Ireland
00
10
00
10
B
2.5/3
X
VĐQG Ireland
02
13
02
13
T
2.5
T
VĐQG Ireland
10
20
10
20
T
2.5
X
Giao hữu
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
03
06
03
06
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Ireland
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ireland
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
10
21
10
21
B
2/2.5
T
VĐQG Ireland
10
11
10
11
B
2/2.5
X
VĐQG Ireland
10
12
10
12
T
2/2.5
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
H
2/2.5
0/0.5
X
X
VĐQG Ireland
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ireland
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
02
00
02
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

