Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Cork City
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 2 | 6 | 9 | 20:30 | 12 | 9 |
| Chủ | 8 | 2 | 4 | 2 | 10:11 | 10 | 8 |
| Khách | 9 | 0 | 2 | 7 | 10:19 | 2 | 10 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 8:12 | 2 | |
| Tất cả | 17 | 3 | 8 | 6 | 6:11 | 17 | 8 |
| Chủ | 8 | 1 | 3 | 4 | 3:7 | 6 | 9 |
| Khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 3:4 | 11 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 |
Shelbourne
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 8 | 4 | 21:19 | 26 | 6 | |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 13:10 | 16 | 5 | |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 8:9 | 10 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:7 | 7 | ||
| Tất cả | 18 | 4 | 7 | 7 | 11:14 | 19 | 7 | 22% |
| Chủ | 10 | 2 | 5 | 3 | 7:7 | 11 | 6 | 20% |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 4:7 | 8 | 8 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:6 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ireland
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ireland
10
32
10
32
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
11
32
11
32
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ireland
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ireland
01
21
01
21
H
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Republic of Ireland Munster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
T
3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
52
63
52
63
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ireland
21
21
21
21
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
21
00
21
B
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Ireland
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Ireland Division 1
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Ireland Division 1
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Ireland Division 1
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ireland
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
21
53
21
53
T
2.5/3
T
VĐQG Ireland
00
21
00
21
B
2/2.5
T
VĐQG Ireland
00
11
00
11
B
2.5
X
VĐQG Ireland
02
32
02
32
B
2/2.5
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Ireland
01
12
01
12
T
2/2.5
T
Ireland Division 1
11
12
11
12
T
2.5
T
Ireland Division 1
21
41
21
41
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
21
32
21
32
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ireland
10
22
10
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
11
22
11
22
H
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
21
22
21
22
H
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
00
10
00
10
H
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
12
12
12
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ireland
00
11
00
11
T
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Ireland
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ireland
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ireland
31
31
31
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Republic of Ireland Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu

