Bảng xếp hạng
CP Parla Escuela
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 1 | 3 | 3 | 9:14 | 6 | 15 |
| Chủ | 3 | 0 | 3 | 0 | 4:4 | 3 | 14 |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 5:10 | 3 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:9 | 6 | |
| Tất cả | 7 | 2 | 3 | 2 | 4:4 | 9 | 10 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 9 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:3 | 4 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
AD Union Adarve
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 3 | 1 | 12:9 | 12 | 5 | |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 9:4 | 8 | 4 | |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:5 | 4 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:9 | 9 | ||
| Tất cả | 7 | 3 | 3 | 1 | 6:4 | 12 | 3 | 43% |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:1 | 8 | 3 | 50% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:3 | 4 | 9 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
T
2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
Giao hữu
22
22
22
22
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
4.5
2
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
2/2.5
1
T
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
43
11
43
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Spanish Bizkaia-Tercera Division
7 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
14 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
21 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
7 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
14 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
21 Ngày



