Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Cracovia Krakow
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 9 | 7 | 5 | 38:30 | 34 | 6 |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 19:18 | 14 | 13 |
| Khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 19:12 | 20 | 2 |
| Gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 5:6 | 5 | |
| Tất cả | 21 | 4 | 9 | 8 | 16:20 | 21 | 16 |
| Chủ | 11 | 2 | 4 | 5 | 7:10 | 10 | 16 |
| Khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 9:10 | 11 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 12 | 5 | 4 | 41:27 | 41 | 3 | |
| Chủ | 11 | 7 | 3 | 1 | 26:12 | 24 | 3 | |
| Khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 15:15 | 17 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 13:6 | 9 | ||
| Tất cả | 21 | 10 | 6 | 5 | 22:12 | 36 | 2 | 48% |
| Chủ | 11 | 6 | 4 | 1 | 14:5 | 22 | 1 | 55% |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 8:7 | 14 | 7 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
02
12
02
12
Giao hữu
02
23
02
23
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
13
23
13
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
31
32
31
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
12
34
12
34
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
22
62
22
62
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
02
00
02
B
H
2.5
X
VĐQG Ba Lan
21
24
21
24
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Ba Lan
00
22
00
22
B
B
3
0.5
T
X
VĐQG Ba Lan
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
22
24
22
24
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
02
24
02
24
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
11
32
11
32
B
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Ba Lan
21
42
21
42
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
50
50
50
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
20
70
20
70
Giao hữu
00
11
00
11
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Ba Lan
13
13
13
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
22
01
22
T
B
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ba Lan
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ba Lan
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Daniel Stefanski |
| Điều khiển Cracovia Krakow | 5T 5H 6B |
| Điều khiển Jagiellonia Bialystok | 13T 9H 10B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.7 |
Jagiellonia Bialystok

