Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Cracovia Krakow
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 7 | 5 | 5 | 23:19 | 26 | 5 |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 11:6 | 15 | 9 |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:13 | 11 | 4 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 | |
| Tất cả | 17 | 7 | 9 | 1 | 11:4 | 30 | 1 |
| Chủ | 8 | 3 | 5 | 0 | 4:1 | 14 | 9 |
| Khách | 9 | 4 | 4 | 1 | 7:3 | 16 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 1:0 | 8 |
Lech Poznan
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 7 | 3 | 27:24 | 25 | 8 | |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 17:16 | 13 | 13 | |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 10:8 | 12 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 9:8 | 7 | ||
| Tất cả | 16 | 6 | 6 | 4 | 11:9 | 24 | 8 | 38% |
| Chủ | 9 | 2 | 4 | 3 | 6:7 | 10 | 14 | 22% |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 5:2 | 14 | 3 | 57% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
00
30
00
30
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Ba Lan
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Cúp Ba Lan
03
15
03
15
T
3
T
VĐQG Ba Lan
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
12
52
12
52
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
02
00
02
B
H
2.5
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
11
33
11
33
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Cúp Ba Lan
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
22
22
22
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Ba Lan
02
12
02
12
B
T
4
1.5/2
X
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ba Lan
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
02
22
02
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
14
15
14
15
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Damian Sylwestrzak |
| Điều khiển Cracovia Krakow | 3T 4H 3B |
| Điều khiển Lech Poznan | 4T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |

