Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Cracovia Krakow
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:1 | 3 | 3 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:1 | 3 | 2 |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:1 | 3 | |
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 2 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 2 |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 |
LKS Nieciecza
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:0 | 3 | 2 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:0 | 3 | 1 | |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:0 | 3 | ||
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 1 | 100% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 | 0% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 1 | 100% |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ba Lan
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
11
11
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
31
11
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
11
24
11
24
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
22
52
22
52
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
Giao hữu
01
04
01
04
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
31
30
31
Cúp Ba Lan
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
12
42
12
42
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
20
00
20
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
31
32
31
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
B
2.5
X
VĐQG Ba Lan
22
23
22
23
B
2.5
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
2/2.5
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
20
31
20
31
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
13
00
13
Giao hữu
10
22
10
22
H
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
14
14
14
14
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jaroslaw Przybyl |
| Điều khiển Cracovia Krakow | 9T 9H 17B |
| Điều khiển LKS Nieciecza | 0T 3H 9B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |

