Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Crawley Town
[23]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 3 | 3 | 8 | 14:22 | 12 | 23 |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 10:8 | 8 | 17 |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 4:14 | 4 | 24 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:11 | 4 | |
| Tất cả | 14 | 5 | 4 | 5 | 6:7 | 19 | 12 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 3:2 | 12 | 6 |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 3:5 | 7 | 19 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:4 | 7 |
Fleetwood Town
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 4 | 4 | 21:20 | 22 | 11 | |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 14:12 | 14 | 7 | |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 7:8 | 8 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:10 | 10 | ||
| Tất cả | 14 | 3 | 8 | 3 | 10:10 | 17 | 17 | 21% |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 6:8 | 6 | 21 | 14% |
| Khách | 7 | 2 | 5 | 0 | 4:2 | 11 | 6 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:5 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
League Trophy - Anh
11
21
11
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
League Trophy - Anh
21
42
21
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
02
22
02
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
Hạng 4 Anh
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
21
01
21
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
B
2.5
X
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
T
2/2.5
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
2.5
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 4 Anh
11
32
11
32
T
B
2.5
1
T
T
League Trophy - Anh
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
12
42
12
42
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
League Trophy - Anh
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
02
14
02
14
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
23
11
23
Chưa có dữ liệu

