Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Crawley Town
[23]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 6 | 6 | 16 | 30:52 | 24 | 23 |
| Chủ | 12 | 3 | 3 | 6 | 14:20 | 12 | 24 |
| Khách | 16 | 3 | 3 | 10 | 16:32 | 12 | 19 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:12 | 4 | |
| Tất cả | 28 | 5 | 8 | 15 | 12:23 | 23 | 24 |
| Chủ | 12 | 3 | 3 | 6 | 5:9 | 12 | 24 |
| Khách | 16 | 2 | 5 | 9 | 7:14 | 11 | 23 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:5 | 2 |
Stevenage Borough
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 11 | 7 | 10 | 27:27 | 40 | 12 | |
| Chủ | 15 | 8 | 2 | 5 | 20:15 | 26 | 10 | |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 7:12 | 14 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:7 | 10 | ||
| Tất cả | 28 | 6 | 15 | 7 | 9:11 | 33 | 16 | 21% |
| Chủ | 15 | 4 | 8 | 3 | 6:7 | 20 | 13 | 27% |
| Khách | 13 | 2 | 7 | 4 | 3:4 | 13 | 18 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Anh
00
43
00
43
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Anh
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 3 Anh
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 3 Anh
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
14
44
14
44
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Anh
21
43
21
43
H
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Cúp FA
22
34
22
34
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
League Trophy - Anh
21
21
21
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Cúp FA
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Anh
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
30
00
30
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
11
33
11
33
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
13
00
13
B
H
2.5
1
T
X
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
T
2.5
X
Hạng 4 Anh
00
21
00
21
T
2.5
T
Hạng 3 Anh
01
11
01
11
B
2.5
X
Hạng 3 Anh
10
20
10
20
B
2.5
X
Hạng 3 Anh
01
11
01
11
B
2.5
X
Hạng 3 Anh
00
12
00
12
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Anh
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
League Trophy - Anh
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
21
41
21
41
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 3 Anh
02
23
02
23
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
League Trophy - Anh
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 3 Anh
00
12
00
12
B
B
2
0.5/1
T
X
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 3 Anh
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Anh
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
League Trophy - Anh
01
04
01
04
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Cúp FA
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
League Trophy - Anh
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Anh
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Cúp FA
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sam Purkiss |
| Điều khiển Crawley Town | 5T 2H 4B |
| Điều khiển Stevenage Borough | 0T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |

