Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 7
-
3 Phạt góc nửa trận 3
-
16 Dứt điểm 9
-
8 Sút trúng mục tiêu 4
-
103 Tấn công 66
-
43 Tấn công nguy hiểm 52
-
73% TL kiểm soát bóng 27%
-
12 Phạm lỗi 14
-
2 Thẻ vàng 2
-
6 Sút ngoài cầu môn 3
-
2 Cản bóng 2
-
13 Đá phạt trực tiếp 12
-
80% TL kiểm soát bóng(HT) 20%
-
577 Chuyền bóng 195
-
86% TL chuyền bóng tnành công 55%
-
3 Việt vị 2
-
1 Đánh đầu 12
-
14 Đánh đầu thành công 19
-
3 Số lần cứu thua 6
-
6 Tắc bóng 14
-
7 Cú rê bóng 5
-
28 Quả ném biên 19
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
9 Tắc bóng thành công 21
-
7 Cắt bóng 9
-
5 Tạt bóng thành công 6
-
1 Kiến tạo 1
-
13 Chuyển dài 17
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 1
Malone S.
90+4'
Flower L.
McKirdy H.
89'
89'
Farquharson P.
Clarke C.
Watson L.
Kabongo Tshimanga
80'
79'
Okeke
Lakin C.
79'
Richards R.
Jellis J.
79'
Finnigan R.
Harry Forster
Pereira D.
75'
72'
Finnigan R.
Comley B.
72'
Adomah A.
Kanu D.
53'
Barrett C.
Rico Browne
HT1 - 0
Anderson M.
45'
37'
Clarke C.
Loft R.
McKirdy H.
32'
McKirdy H.
5'

3-5-2
-
6.234Wollacott J. -
7.35Barker C.
6.83Conroy D.
6.928Flint J. -
6.6
19Pereira D.
6.38Holohan G.
6.8
6Anderson M.
6.9
2Malone S.
6.2
13McKirdy H. -
6.6
9Kabongo Tshimanga
7.4
21Loft R.
-
6.319Pressley A.
6.3
15Kanu D. -
7.0
17Clarke C.
6.7
8Lakin C.
6.2
22Jellis J.
7.9
2Barrett C. -
6.3
14Comley B. -
7.030Weir E.
6.74Aden Flint
6.9
33Rico Browne -
8.31Myles Roberts

3-1-4-2
Cầu thủ thay thế
7
Harry Forster

6.4
27
Watson L.

6.0
14
Flower L.

6.0
10
Brown R.
15
Radcliffe B.
29
Tola Showunmi

5.9
Adomah A.
37

6.1
Richards R.
31


6.1
Finnigan R.
29

6.0
Farquharson P.
6

6.1
Okeke
25
Matt J.
9
Hornby S.
12
Chấn thương và án treo giò
-
Harry Williams24
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
9%
18%
13%
12%
17%
16%
13%
10%
17%
12%
27%
29%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
12%
9%
18%
21%
14%
24%
16%
6%
16%
15%
21%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.3 Ghi bàn 1.6
-
1.8 Thủng lưới 0.8
-
13.8 Bị sút trúng mục tiêu 12.4
-
6.3 Phạt góc 4.4
-
3.1 Thẻ vàng 1.9
-
14.1 Phạm lỗi 12.2
-
55.8% TL kiểm soát bóng 36.3%

