Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Crewe Alexandra
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 1 | 2 | 11:7 | 13 | 6 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:3 | 6 | 10 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:4 | 7 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:6 | 10 | |
| Tất cả | 7 | 5 | 1 | 1 | 9:4 | 16 | 2 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:3 | 6 | 9 |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 6:1 | 10 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:3 | 13 |
Barnet
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 1 | 4 | 6:10 | 7 | 19 | |
| Chủ | 4 | 0 | 1 | 3 | 3:8 | 1 | 24 | |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:2 | 6 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:8 | 7 | ||
| Tất cả | 7 | 0 | 2 | 5 | 2:8 | 2 | 24 | 0% |
| Chủ | 4 | 0 | 0 | 4 | 2:7 | 0 | 24 | 0% |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:7 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
League Trophy - Anh
41
71
41
71
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 4 Anh
02
14
02
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
00
31
00
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 4 Anh
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
13
13
13
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
15
00
15
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
17
03
17
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
03
06
03
06
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
B
2.5/3
X
Hạng 4 Anh
10
31
10
31
T
2.5/3
T
Hạng 4 Anh
21
21
21
21
B
2.5/3
T
Hạng 4 Anh
20
70
20
70
T
2.5
T
Hạng 4 Anh
12
22
12
22
B
2.5
T
Hạng 4 Anh
11
12
11
12
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
13
13
13
13
B
B
2.5
1
T
T
League Trophy - Anh
30
41
30
41
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
31
52
31
52
Giao hữu
13
13
13
13
Giao hữu
12
22
12
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
03
03
03
T
T
3.5
1.5
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Declan Bourne |
| Điều khiển Crewe Alexandra | 3T 0H 4B |
| Điều khiển Barnet | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

