Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Crewe Alexandra
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:1 | 6 | 1 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 3 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 1 |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:1 | 6 | |
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:1 | 6 | 1 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 1 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 1 |
| 6 trận gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:1 | 6 |
Crawley Town
[23]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:5 | 0 | 23 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 18 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 23 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:5 | 0 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 21 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 13 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 22 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Liên Đoàn Anh
00
31
00
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 4 Anh
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
13
13
13
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
15
00
15
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
17
03
17
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
03
06
03
06
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
11
23
11
23
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Anh
21
24
21
24
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Hạng 4 Anh
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
41
61
41
61
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
B
2.5
X
Hạng 3 Anh
01
11
01
11
T
2.5
X
Hạng 3 Anh
01
12
01
12
T
2.5
T
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
T
2.5
X
Hạng 3 Anh
00
20
00
20
B
2.5
X
Hạng 3 Anh
00
20
00
20
T
2.5
X
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Liên Đoàn Anh
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
Hạng 4 Anh
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
15
02
15
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
15
00
15
Giao hữu
03
05
03
05
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
21
31
21
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 3 Anh
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1
T
X
Hạng 3 Anh
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 3 Anh
31
31
31
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Anh
00
13
00
13
B
H
2.5/3
1
T
X
Hạng 3 Anh
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
23
34
23
34
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 3 Anh
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
40
51
40
51
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alan Young |
| Điều khiển Crewe Alexandra | 2T 0H 5B |
| Điều khiển Crawley Town | 3T 5H 2B |
| 10 trận gần đây | 66.67% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |

