Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 3
-
2 Phạt góc nửa trận 2
-
11 Dứt điểm 13
-
5 Sút trúng mục tiêu 2
-
106 Tấn công 75
-
49 Tấn công nguy hiểm 27
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
15 Phạm lỗi 15
-
1 Thẻ vàng 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 8
-
2 Cản bóng 3
-
15 Đá phạt trực tiếp 15
-
54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
-
327 Chuyền bóng 281
-
67% TL chuyền bóng tnành công 64%
-
5 Việt vị 1
-
1 Đánh đầu 39
-
30 Đánh đầu thành công 26
-
1 Số lần cứu thua 2
-
8 Tắc bóng 10
-
7 Cú rê bóng 1
-
28 Quả ném biên 25
-
11 Tắc bóng thành công 15
-
3 Cắt bóng 10
-
5 Tạt bóng thành công 2
-
3 Kiến tạo 2
-
18 Chuyển dài 21
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 2
Golding J.
Owen Lunt
90+1'
90'
Staunton R.
Sweeney J.
90'
Burns D.
Warren T.
89'
Sweeney J.
Emre Tezgel
87'
Emre Tezgel
Sanders M. H.
87'
Hutchinson R.
Charlie Finney
86'
80'
Svanthorsson J.
Justin Amaluzor
Lankester J.
Tommi OReilly
79'
Matus Holicek
Thomas C.
79'
79'
Rose D.
Kabia J.
69'
Khouri E.
Walker J.
HT2 - 2
45+1'
Walker J.
Justin Amaluzor
Emre Tezgel
Tommi OReilly
37'
Emre Tezgel
Tommi OReilly
27'
6'
Walker J.
Justin Amaluzor

4-2-3-1
-
5.31Tom Booth -
6.52Lewis Billington
6.718Connolly J.
6.65Demetriou M.
6.6
14Charlie Finney -
6.2
8Thomas C.
7.8
6Sanders M. H. -
8.22
26Tommi OReilly
6.4
19Owen Lunt
6.520Calum Agius -
9.03
36Emre Tezgel
-
6.2
9Kabia J. -
6.630Vernam C.
7.92
7Walker J.
6.24Kieran Green
7.52
14Justin Amaluzor -
6.220McEachran G. -
6.3
3Sweeney J.
5.917McJannett C.
6.4
21Warren T.
6.55Rodgers H. -
5.81Pym C.

4-1-4-1
Cầu thủ thay thế
17
Matus Holicek

6.0
3
Hutchinson R.

6.1
7
Lankester J.

6.0
16
Golding J.

6.0
4
Mingi J. J.
13
Sam Waller
31
Moult L.

6.1
Burns D.
18

5.8
Rose D.
32

6.2
Staunton R.
16

6.0
Khouri E.
8

6.0
Svanthorsson J.
11
Charlie Caspe
33
Geza David Turi
15
Chấn thương và án treo giò
-
23Jack Powell
-
24Josh March
-
10Shilow Tracey
-
11Joel Tabiner
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
20%
18%
16%
22%
13%
14%
13%
18%
10%
8%
26%
18%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
8%
9%
18%
9%
18%
9%
21%
14%
5%
19%
27%
38%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.6 Ghi bàn 1.7
-
1.4 Thủng lưới 1.4
-
13.0 Bị sút trúng mục tiêu 11.4
-
4.6 Phạt góc 5.0
-
1.4 Thẻ vàng 1.6
-
12.4 Phạm lỗi 12.8
-
47.8% TL kiểm soát bóng 56.0%

