Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Crewe Alexandra
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 7 | 1 | 6 | 20:18 | 22 | 9 |
| Chủ | 7 | 4 | 0 | 3 | 9:9 | 12 | 11 |
| Khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 11:9 | 10 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:9 | 9 | |
| Tất cả | 14 | 5 | 7 | 2 | 13:10 | 22 | 5 |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 6:6 | 10 | 13 |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 7:4 | 12 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 4:6 | 5 |
Shrewsbury Town
[22]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 3 | 4 | 7 | 12:22 | 13 | 22 | |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 5:7 | 8 | 18 | |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 7:15 | 5 | 21 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:6 | 8 | ||
| Tất cả | 14 | 2 | 7 | 5 | 6:9 | 13 | 22 | 14% |
| Chủ | 7 | 1 | 4 | 2 | 2:3 | 7 | 17 | 14% |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 4:6 | 6 | 22 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 4 Anh
22
32
22
32
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 4 Anh
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
League Trophy - Anh
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
11
12
11
12
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 4 Anh
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
League Trophy - Anh
41
71
41
71
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 4 Anh
02
14
02
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
00
31
00
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 4 Anh
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
13
13
13
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
League Trophy - Anh
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
22
32
22
32
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
League Trophy - Anh
22
34
22
34
B
H
2.5/3
1
T
T
League Trophy - Anh
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 3 Anh
11
12
11
12
B
2.5
T
Hạng 3 Anh
01
01
01
01
T
2.5
X
Hạng 3 Anh
01
13
01
13
T
2.5
T
Hạng 3 Anh
10
11
10
11
B
2.5
X
Hạng 3 Anh
11
11
11
11
B
2/2.5
X
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
B
2.5
X
League Trophy - Anh
01
12
01
12
T
2.5
T
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
H
2.5
X
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
B
2.5
X
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
T
2.5
X
Hạng 4 Anh
01
12
01
12
B
2.5
T
Hạng 4 Anh
01
03
01
03
B
2.5
T
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
03
13
03
13
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
22
00
22
T
T
2/2.5
1
T
X
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
13
13
13
13
T
T
2.5
1
T
T
League Trophy - Anh
11
13
11
13
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
League Trophy - Anh
11
31
11
31
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
20
40
20
40
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
03
25
03
25
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu

