Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Crewe Alexandra
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 4 | 0 | 1 | 10:3 | 12 | 1 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | 4 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:3 | 6 | 2 |
| Gần đây | 5 | 4 | 0 | 1 | 10:3 | 12 | |
| Tất cả | 5 | 4 | 1 | 0 | 8:1 | 13 | 1 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | 3 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:1 | 7 | 1 |
| 6 trận gần đây | 5 | 4 | 1 | 0 | 8:1 | 13 |
Swindon
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 3 | 0 | 2 | 8:8 | 9 | 9 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:5 | 6 | 6 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | 12 | |
| Gần đây | 5 | 3 | 0 | 2 | 8:8 | 9 | ||
| Tất cả | 5 | 3 | 1 | 1 | 5:3 | 10 | 4 | 60% |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 | 1 | 67% |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 9 | 50% |
| 6 trận gần đây | 5 | 3 | 1 | 1 | 5:3 | 10 | 60% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 4 Anh
02
14
02
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
00
31
00
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 4 Anh
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
13
13
13
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
15
00
15
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
17
03
17
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
03
06
03
06
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
11
23
11
23
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 4 Anh
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
Hạng 4 Anh
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Cúp FA
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
12
42
12
42
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
12
43
12
43
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
13
43
13
43
B
2.5
T
Hạng 3 Anh
00
13
00
13
B
2.5
T
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
T
2.5
X
Hạng 3 Anh
10
20
10
20
B
2.5/3
X
Hạng 3 Anh
00
11
00
11
H
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 4 Anh
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
04
15
04
15
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
01
04
01
04
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
23
54
23
54
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Matthew Russell |
| Điều khiển Crewe Alexandra | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Swindon | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 25% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

