Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Criciuma
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 5 | 7 | 23:18 | 29 | 8 |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 14:9 | 17 | 13 |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 9:9 | 12 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:3 | 13 | |
| Tất cả | 20 | 5 | 14 | 1 | 13:7 | 29 | 6 |
| Chủ | 10 | 2 | 8 | 0 | 8:4 | 14 | 13 |
| Khách | 10 | 3 | 6 | 1 | 5:3 | 15 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:1 | 12 |
Atletico Paranaense
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 5 | 8 | 25:27 | 26 | 13 | |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 11:12 | 15 | 17 | |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:15 | 11 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:8 | 6 | ||
| Tất cả | 20 | 7 | 7 | 6 | 11:10 | 28 | 8 | 35% |
| Chủ | 11 | 2 | 6 | 3 | 3:4 | 12 | 16 | 18% |
| Khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 8:6 | 16 | 2 | 56% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:0 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
20
60
20
60
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
31
11
31
B
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Primeira Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
2/2.5
X
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
2/2.5
X
VĐQG Brazil
00
20
00
20
B
2/2.5
X
VĐQG Brazil
20
21
20
21
T
2.5
T
VĐQG Brazil
01
21
01
21
H
2.5/3
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5
X
Cúp Brazil
31
51
31
51
B
3
T
Cúp Brazil
01
12
01
12
B
2.5/3
T
VĐQG Brazil
20
61
20
61
VĐQG Brazil
21
41
21
41
Chưa có dữ liệu
Cúp Brazil
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Cúp Brazil
10
21
10
21
H
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
B
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
H
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Cúp Brazil
10
10
10
10
B
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Joao Vitor Gobi |
| Điều khiển Criciuma | 5T 0H 0B |
| Điều khiển Atletico Paranaense | 2T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |

