Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Criciuma
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 5 | 6 | 22:17 | 26 | 9 |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 13:9 | 14 | 15 |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 9:8 | 12 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:5 | 11 | |
| Tất cả | 18 | 4 | 13 | 1 | 12:7 | 25 | 8 |
| Chủ | 9 | 1 | 8 | 0 | 7:4 | 11 | 15 |
| Khách | 9 | 3 | 5 | 1 | 5:3 | 14 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:3 | 10 |
Cuiaba
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 8 | 4 | 6 | 22:21 | 28 | 7 | |
| Chủ | 9 | 6 | 1 | 2 | 15:9 | 19 | 8 | |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 7:12 | 9 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:8 | 7 | ||
| Tất cả | 18 | 5 | 7 | 6 | 8:10 | 22 | 15 | 28% |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 5:5 | 13 | 14 | 33% |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 3:5 | 9 | 11 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
20
60
20
60
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
03
25
03
25
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Sul-Matogrossense
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Sul-Matogrossense
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Lucas Guimaraes |
| Điều khiển Criciuma | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Cuiaba | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 37.5% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.25 |

