Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Criciuma
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 5 | 6 | 17:16 | 17 | 15 |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 11:8 | 11 | 17 |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 6:8 | 6 | 14 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:6 | 11 | |
| Tất cả | 15 | 3 | 11 | 1 | 10:6 | 20 | 8 |
| Chủ | 8 | 1 | 7 | 0 | 6:3 | 10 | 13 |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 4:3 | 10 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 4:3 | 8 |
Ferroviaria SP
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 6 | 5 | 15:17 | 18 | 14 | |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 9:7 | 12 | 13 | |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 6:10 | 6 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:9 | 7 | ||
| Tất cả | 15 | 4 | 6 | 5 | 7:8 | 18 | 14 | 27% |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 5:4 | 11 | 10 | 43% |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 2:4 | 7 | 14 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
20
60
20
60
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Catarinense
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
01
01
01
01
H
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Paulista A2
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista A2
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Paulista A2
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paulista A2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista A2
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Yuri Elino Ferreira da Cruz |
| Điều khiển Criciuma | 2T 0H 0B |
| Điều khiển Ferroviaria SP | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.1 |

