Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Crusaders FC
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 12 | 4 | 12 | 35:39 | 40 | 4 |
| Chủ | 14 | 6 | 2 | 6 | 21:26 | 20 | 5 |
| Khách | 14 | 6 | 2 | 6 | 14:13 | 20 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:12 | 9 | |
| Tất cả | 28 | 7 | 11 | 10 | 15:19 | 32 | 7 |
| Chủ | 14 | 2 | 6 | 6 | 7:12 | 12 | 9 |
| Khách | 14 | 5 | 5 | 4 | 8:7 | 20 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:6 | 8 |
Ballymena United
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 10 | 3 | 12 | 30:33 | 33 | 9 | |
| Chủ | 12 | 4 | 1 | 7 | 14:18 | 13 | 11 | |
| Khách | 13 | 6 | 2 | 5 | 16:15 | 20 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:10 | 6 | ||
| Tất cả | 25 | 6 | 16 | 3 | 16:10 | 34 | 6 | 24% |
| Chủ | 12 | 2 | 9 | 1 | 7:5 | 15 | 7 | 17% |
| Khách | 13 | 4 | 7 | 2 | 9:5 | 19 | 5 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bắc Ireland
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
21
21
21
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
11
32
11
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
02
15
02
15
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
11
13
11
13
B
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
13
10
13
B
T
2/2.5
1
T
H
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
VĐQG Bắc Ireland
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Northern Ireland shield cup
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Bắc Ireland
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
21
24
21
24
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
02
12
02
12
H
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
VĐQG Bắc Ireland
10
21
10
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Bắc Ireland
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
11
21
11
21
VĐQG Bắc Ireland
10
14
10
14
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
21
21
21
21
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bắc Ireland
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
02
22
02
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Northern Ireland shield cup
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Bắc Ireland
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
03
00
03
B
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
B
H
2.5
X
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
T
2.5
X
VĐQG Bắc Ireland
31
41
31
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu

