Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Cruz Azul
[C-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 9 | 6 | 2 | 26:16 | 33 | 3 |
| Chủ | 8 | 5 | 3 | 0 | 14:7 | 18 | 4 |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 12:9 | 15 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:5 | 14 | |
| Tất cả | 17 | 7 | 9 | 1 | 16:7 | 30 | 4 |
| Chủ | 8 | 4 | 4 | 0 | 8:3 | 16 | 6 |
| Khách | 9 | 3 | 5 | 1 | 8:4 | 14 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:3 | 12 |
Mazatlan FC
[C-16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 4 | 5 | 8 | 16:26 | 17 | 16 | |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 11:11 | 13 | 11 | |
| Khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 5:15 | 4 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:13 | 4 | ||
| Tất cả | 17 | 2 | 9 | 6 | 8:14 | 15 | 16 | 12% |
| Chủ | 9 | 1 | 5 | 3 | 5:8 | 8 | 16 | 11% |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 3:6 | 7 | 13 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:8 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
02
22
02
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
T
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
13
23
13
23
T
T
2.5/3
1
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Mexico Liga MX
22
22
22
22
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Mexico Liga MX
20
22
20
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
11
31
11
31
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
11
23
11
23
T
B
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
02
24
02
24
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
11
23
11
23
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Mexico Liga MX
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Mexico Liga MX
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Mexico Liga MX
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
22
32
22
32
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
01
13
01
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu

