Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Crvena Zvezda
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 19 | 3 | 3 | 74:19 | 60 | 1 |
| Chủ | 12 | 10 | 1 | 1 | 43:6 | 31 | 1 |
| Khách | 13 | 9 | 2 | 2 | 31:13 | 29 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 20:1 | 18 | |
| Tất cả | 25 | 18 | 6 | 1 | 30:4 | 60 | 1 |
| Chủ | 12 | 9 | 2 | 1 | 16:1 | 29 | 1 |
| Khách | 13 | 9 | 4 | 0 | 14:3 | 31 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 7:1 | 18 |
FK Napredak Krusevac
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 2 | 7 | 16 | 22:51 | 13 | 16 | |
| Chủ | 13 | 2 | 3 | 8 | 16:31 | 9 | 16 | |
| Khách | 12 | 0 | 4 | 8 | 6:20 | 4 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 5:12 | 1 | ||
| Tất cả | 25 | 4 | 6 | 15 | 7:28 | 18 | 16 | 16% |
| Chủ | 13 | 3 | 1 | 9 | 6:18 | 10 | 16 | 23% |
| Khách | 12 | 1 | 5 | 6 | 1:10 | 8 | 15 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Serbia
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Europa League
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Europa League
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Serbia
02
14
02
14
VĐQG Serbia
10
50
10
50
T
H
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Serbia
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
00
11
00
11
H
H
3.5
1.5
X
X
Europa League
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
03
13
03
13
Giao hữu
20
41
20
41
Giao hữu
10
20
10
20
VĐQG Serbia
10
40
10
40
T
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Europa League
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
01
00
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
30
10
30
T
H
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
01
03
01
03
T
2.5/3
T
Cúp Serbia
22
42
22
42
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Serbia
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Serbia
02
02
02
02
H
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Serbia
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
20
21
20
21
B
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Serbia
10
30
10
30
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
30
10
30
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
01
21
01
21
H
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
12
24
12
24
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
22
11
22
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
20
32
20
32
T
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
20
21
20
21
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Serbia
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
04
14
04
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
01
03
01
03
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu

