Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Crvena Zvezda
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 5 | 0 | 0 | 21:3 | 15 | 3 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 12:1 | 9 | 2 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 9:2 | 6 | 5 |
| Gần đây | 5 | 5 | 0 | 0 | 21:3 | 15 | |
| Tất cả | 5 | 5 | 0 | 0 | 8:0 | 15 | 1 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 5:0 | 9 | 2 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | 1 |
| 6 trận gần đây | 5 | 5 | 0 | 0 | 8:0 | 15 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 3 | 1 | 11:5 | 12 | 4 | |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:2 | 5 | 8 | |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:3 | 7 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 11:4 | 12 | ||
| Tất cả | 7 | 2 | 4 | 1 | 5:1 | 10 | 5 | 29% |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 2:0 | 6 | 7 | 25% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:1 | 4 | 5 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
02
15
02
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
01
14
01
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
H
3.5/4
1.5
X
X
UEFA Champions League
11
13
11
13
T
H
2/2.5
1
T
T
UEFA Champions League
40
51
40
51
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
20
71
20
71
T
T
4
1.5/2
T
T
UEFA Champions League
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
20
40
20
40
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
14
11
14
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
22
01
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
50
10
50
T
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Serbia
20
31
20
31
B
T
4
1.5/2
H
T
Cúp Serbia
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Serbia
11
33
11
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
21
10
21
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
30
10
30
T
3.5
X
VĐQG Serbia
10
12
10
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
03
14
03
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Serbia
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
FK Zeleznicar Pancevo

