Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
20
71
20
71
T
T
4
1.5/2
T
T
UEFA Champions League
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
20
40
20
40
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
14
11
14
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
22
01
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
50
10
50
T
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Serbia
20
31
20
31
B
T
4
1.5/2
H
T
Cúp Serbia
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Serbia
11
33
11
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Serbia
22
42
22
42
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
12
10
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
30
52
30
52
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
41
10
41
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Giao hữu
12
13
12
13
VĐQG Serbia
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
30
31
30
31
B
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
01
01
01
01
T
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
23
23
23
23
T
T
2.5
1
T
T
Gibraltar National League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Gibraltar National League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Gibraltar National League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Gibraltar National League
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Gibraltar National League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Gibraltar National League
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
4.5
1.5/2
T
T
Gibraltar National League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
Gibraltar National League
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
30
00
30
Gibraltar National League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
21
31
21
31
Gibraltar National League
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3.5
1/1.5
T
T
Gibraltar National League
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
T
B
3.5
1.5
T
T
Gibraltar National League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3.5
1/1.5
X
X
Gibraltar National League
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
H
3.5
1.5
T
X
Gibraltar National League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | António Emanuel Carvalho Nobre |
| Điều khiển Crvena Zvezda | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Lincoln Red Imps FC | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 80% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.3 |

