Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Crvena Zvezda
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 20 | 1 | 0 | 73:13 | 61 | 1 |
| Chủ | 10 | 9 | 1 | 0 | 36:8 | 28 | 1 |
| Khách | 11 | 11 | 0 | 0 | 37:5 | 33 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 27:5 | 18 | |
| Tất cả | 21 | 16 | 4 | 1 | 31:4 | 52 | 1 |
| Chủ | 10 | 8 | 1 | 1 | 17:3 | 25 | 1 |
| Khách | 11 | 8 | 3 | 0 | 14:1 | 27 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:2 | 16 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 10 | 4 | 7 | 39:25 | 34 | 3 | |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 20:10 | 20 | 2 | |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 19:15 | 14 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:8 | 10 | ||
| Tất cả | 21 | 10 | 4 | 7 | 20:15 | 34 | 4 | 48% |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 11:7 | 18 | 2 | 45% |
| Khách | 10 | 5 | 1 | 4 | 9:8 | 16 | 7 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
03
23
03
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
31
33
31
33
Giao hữu
01
04
01
04
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
24
25
24
25
Giao hữu
21
24
21
24
VĐQG Serbia
11
52
11
52
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
01
04
01
04
T
H
4
1.5
H
X
VĐQG Serbia
14
17
14
17
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Serbia
30
60
30
60
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Serbia
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
21
51
21
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
12
25
12
25
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Serbia
03
07
03
07
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
32
32
32
32
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
23
34
23
34
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
41
10
41
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Serbia
01
12
01
12
B
3/3.5
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Cúp Serbia
10
30
10
30
T
2.5/3
T
VĐQG Serbia
01
02
01
02
T
2.5
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
2.5/3
X
VĐQG Serbia
01
03
01
03
T
2/2.5
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Serbia
00
11
00
11
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
03
14
03
14
VĐQG Serbia
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Serbia
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Serbia
01
01
01
01
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
01
02
01
02
T
T
3
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Radnicki 1923 Kragujevac

