Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Crvena Zvezda
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 10 | 1 | 1 | 43:10 | 31 | 1 |
| Chủ | 6 | 6 | 0 | 0 | 27:4 | 18 | 1 |
| Khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 16:6 | 13 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:6 | 13 | |
| Tất cả | 12 | 10 | 1 | 1 | 19:1 | 31 | 1 |
| Chủ | 6 | 5 | 0 | 1 | 12:1 | 15 | 2 |
| Khách | 6 | 5 | 1 | 0 | 7:0 | 16 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:1 | 13 |
Radnik Surdulica
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 4 | 1 | 8 | 17:21 | 13 | 13 | |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:6 | 10 | 11 | |
| Khách | 7 | 1 | 0 | 6 | 7:15 | 3 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 13:11 | 9 | ||
| Tất cả | 13 | 6 | 3 | 4 | 14:8 | 21 | 4 | 46% |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:0 | 14 | 3 | 67% |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 6:8 | 7 | 6 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 12:5 | 15 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
02
32
02
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Europa League
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
30
61
30
61
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Serbia
01
03
01
03
T
2.5/3
T
Europa League
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Serbia
01
21
01
21
B
3.5
X
Europa League
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
40
71
40
71
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
02
15
02
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
01
14
01
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
H
3.5/4
1.5
X
X
UEFA Champions League
11
13
11
13
T
H
2/2.5
1
T
T
UEFA Champions League
40
51
40
51
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
20
71
20
71
T
T
4
1.5/2
T
T
UEFA Champions League
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
00
02
00
02
B
3/3.5
X
VĐQG Serbia
10
31
10
31
B
B
4
1.5
H
X
VĐQG Serbia
01
12
01
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
60
10
60
T
B
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
21
10
21
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Cúp Serbia
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Serbia
01
21
01
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Serbia
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
21
41
21
41
T
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
03
05
03
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Serbia
20
21
20
21
B
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
20
60
20
60
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
20
50
20
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Serbia
01
05
01
05
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
12
14
12
14
T
3/3.5
T
VĐQG Serbia
20
50
20
50
T
3
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Serbia
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
31
42
31
42
B
2.5
T
VĐQG Serbia
20
20
20
20
T
2.5/3
X
VĐQG Serbia
13
13
13
13
T
2/2.5
T
VĐQG Serbia
20
23
20
23
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
11
22
11
22
T
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu

