Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Crvena Zvezda
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 25 | 2 | 0 | 96:17 | 77 | 1 |
| Chủ | 13 | 11 | 2 | 0 | 49:11 | 35 | 1 |
| Khách | 14 | 14 | 0 | 0 | 47:6 | 42 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 23:4 | 16 | |
| Tất cả | 27 | 21 | 4 | 2 | 40:6 | 67 | 1 |
| Chủ | 13 | 10 | 1 | 2 | 20:4 | 31 | 1 |
| Khách | 14 | 11 | 3 | 0 | 20:2 | 36 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 9:2 | 15 |
Spartak Subotica
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 8 | 9 | 10 | 25:36 | 33 | 12 | |
| Chủ | 14 | 5 | 5 | 4 | 11:16 | 20 | 7 | |
| Khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 14:20 | 13 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:4 | 11 | ||
| Tất cả | 27 | 5 | 10 | 12 | 8:18 | 25 | 16 | 19% |
| Chủ | 14 | 3 | 6 | 5 | 4:8 | 15 | 13 | 21% |
| Khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 4:10 | 10 | 15 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Serbia
10
40
10
40
T
B
4.5
2
X
X
VĐQG Serbia
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
01
33
01
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
20
60
20
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
03
23
03
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
31
33
31
33
Giao hữu
01
04
01
04
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
24
25
24
25
Giao hữu
21
24
21
24
VĐQG Serbia
11
52
11
52
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
01
04
01
04
T
H
4
1.5
H
X
VĐQG Serbia
14
17
14
17
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Serbia
30
60
30
60
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Serbia
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
02
15
02
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
31
10
31
VĐQG Serbia
01
14
01
14
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
30
30
30
30
H
T
4
1.5/2
X
T
VĐQG Serbia
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Serbia
10
30
10
30
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Serbia
12
13
12
13
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
12
10
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Serbia
11
32
11
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
21
31
21
31
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
30
10
30
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
12
12
12
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
21
10
21
B
H
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Serbia
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
40
10
40
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Serbia
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
10
00
10
H
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
02
22
02
22
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Serbia
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Serbia
02
12
02
12
Chưa có dữ liệu

