Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Crvena Zvezda
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 28 | 2 | 0 | 106:22 | 86 | 1 |
| Chủ | 15 | 13 | 2 | 0 | 54:13 | 41 | 1 |
| Khách | 15 | 15 | 0 | 0 | 52:9 | 45 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 20:6 | 18 | |
| Tất cả | 30 | 22 | 5 | 3 | 44:8 | 71 | 1 |
| Chủ | 15 | 11 | 2 | 2 | 23:4 | 35 | 1 |
| Khách | 15 | 11 | 3 | 1 | 21:4 | 36 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:3 | 13 |
Vojvodina
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 9 | 10 | 48:40 | 42 | 5 | |
| Chủ | 14 | 4 | 4 | 6 | 16:19 | 16 | 15 | |
| Khách | 16 | 7 | 5 | 4 | 32:21 | 26 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 13:13 | 9 | ||
| Tất cả | 30 | 10 | 12 | 8 | 21:18 | 42 | 4 | 33% |
| Chủ | 14 | 3 | 9 | 2 | 7:4 | 18 | 10 | 21% |
| Khách | 16 | 7 | 3 | 6 | 14:14 | 24 | 4 | 44% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Serbia
22
42
22
42
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
12
10
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
30
52
30
52
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
41
10
41
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Giao hữu
12
13
12
13
VĐQG Serbia
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
30
31
30
31
B
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Serbia
21
21
21
21
B
H
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Serbia
21
35
21
35
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Serbia
33
53
33
53
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
21
00
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Serbia
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Serbia
10
40
10
40
T
B
4.5
2
X
X
VĐQG Serbia
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
01
33
01
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
20
60
20
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
03
23
03
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
21
35
21
35
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Serbia
01
12
01
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
12
12
12
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Serbia
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Serbia
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
12
10
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Serbia
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
00
03
00
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Serbia
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
21
35
21
35
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
21
31
21
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
11
14
11
14
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
30
40
30
40
Giao hữu
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu

