Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
Crystal Palace
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 1 | 4 | 9:17 | 7 | 14 |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 6:8 | 3 | 15 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:9 | 4 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:15 | 7 | |
| Tất cả | 7 | 1 | 1 | 5 | 4:10 | 4 | 20 |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:4 | 3 | 18 |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:6 | 1 | 20 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:9 | 4 |
Newcastle United
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 2 | 3 | 10:14 | 8 | 11 | |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 6:6 | 5 | 11 | |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:8 | 3 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:12 | 7 | ||
| Tất cả | 7 | 2 | 1 | 4 | 4:7 | 7 | 15 | 29% |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 4:3 | 6 | 8 | 50% |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:4 | 1 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:7 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Europa League
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
21
23
21
23
T
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
14
01
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
21
31
21
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
03
03
03
03
Giao hữu
00
30
00
30
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
21
51
21
51
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
40
50
40
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
30
41
30
41
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
11
32
11
32
H
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Liên Đoàn Anh
3 Ngày
Ngoại Hạng Anh
6 Ngày
Europa League
11 Ngày
Cúp Liên Đoàn Anh
4 Ngày
Ngoại Hạng Anh
8 Ngày
Ngoại Hạng Anh
13 Ngày



