Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 9 | 6 | 3 | 29:19 | 33 | 4 |
| Chủ | 9 | 6 | 2 | 1 | 18:9 | 20 | 3 |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 11:10 | 13 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:6 | 9 | |
| Tất cả | 18 | 7 | 8 | 3 | 15:9 | 29 | 5 |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 8:5 | 16 | 6 |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 7:4 | 13 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:3 | 10 |
CFR Cluj
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 4 | 7 | 7 | 24:31 | 19 | 12 | |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 15:15 | 12 | 10 | |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 9:16 | 7 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:8 | 6 | ||
| Tất cả | 18 | 4 | 8 | 6 | 11:17 | 20 | 11 | 22% |
| Chủ | 9 | 2 | 4 | 3 | 6:9 | 10 | 13 | 22% |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 5:8 | 10 | 10 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Romania
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Romania
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
22
00
22
H
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Romania
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Romania
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Romania
10
21
10
21
H
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
11
32
11
32
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Siêu Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
20
30
20
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Romania
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Romania
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
21
22
21
22
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Romania
21
22
21
22
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
20
41
20
41
B
B
2
0.5/1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
41
72
41
72
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
21
33
21
33
B
T
2/2.5
1
T
T
Europa League
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Europa League
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Szabolcs Kovacs |
| Điều khiển CS Universitatea Craiova | 0T 4H 1B |
| Điều khiển CFR Cluj | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |
CS Universitatea Craiova

