Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 9 | 8 | 4 | 33:21 | 35 | 4 |
| Chủ | 10 | 5 | 4 | 1 | 19:9 | 19 | 3 |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 14:12 | 16 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:6 | 13 | |
| Tất cả | 21 | 4 | 9 | 8 | 12:15 | 21 | 13 |
| Chủ | 10 | 2 | 6 | 2 | 8:6 | 12 | 13 |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 4:9 | 9 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 |
Dinamo Bucuresti
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 9 | 9 | 3 | 30:19 | 36 | 3 | |
| Chủ | 11 | 6 | 4 | 1 | 18:9 | 22 | 2 | |
| Khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 12:10 | 14 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:2 | 12 | ||
| Tất cả | 21 | 11 | 7 | 3 | 18:8 | 40 | 1 | 52% |
| Chủ | 11 | 7 | 3 | 1 | 11:3 | 24 | 1 | 64% |
| Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 7:5 | 16 | 3 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
21
00
21
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2.5/3
X
VĐQG Romania
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Romania
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Romania
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
02
16
02
16
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
50
10
50
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
30
41
30
41
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
11
22
11
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
01
22
01
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
22
10
22
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Romania
10
30
10
30
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
11
13
11
13
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
02
01
02
B
B
2/2.5
X
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
22
10
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Szabolcs Kovacs |
| Điều khiển CS Universitatea Craiova | 0T 3H 0B |
| Điều khiển Dinamo Bucuresti | 2T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |
CS Universitatea Craiova

