Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 7 | 2 | 1 | 19:10 | 23 | 1 |
| Chủ | 5 | 5 | 0 | 0 | 10:2 | 15 | 1 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 9:8 | 8 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:3 | 13 | |
| Tất cả | 10 | 5 | 3 | 2 | 9:4 | 18 | 2 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 4:2 | 10 | 3 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 5:2 | 8 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
Dinamo Bucuresti
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 5 | 4 | 1 | 16:9 | 19 | 4 | |
| Chủ | 5 | 2 | 3 | 0 | 8:5 | 9 | 6 | |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:4 | 10 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:2 | 14 | ||
| Tất cả | 10 | 4 | 4 | 2 | 7:5 | 16 | 6 | 40% |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:2 | 8 | 5 | 40% |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:3 | 8 | 4 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Romania
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Romania
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
02
33
02
33
B
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
31
33
31
33
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
02
00
02
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
02
16
02
16
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
50
10
50
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
30
41
30
41
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
11
22
11
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
01
22
01
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
22
10
22
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
21
43
21
43
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
30
40
30
40
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
22
22
22
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
20
22
20
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
33
11
33
VĐQG Romania
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
10
13
10
13
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
CS Universitatea Craiova

