Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 13 | 7 | 4 | 44:24 | 46 | 3 |
| Chủ | 12 | 8 | 3 | 1 | 26:10 | 27 | 1 |
| Khách | 12 | 5 | 4 | 3 | 18:14 | 19 | 5 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:5 | 13 | |
| Tất cả | 24 | 11 | 9 | 4 | 23:12 | 42 | 2 |
| Chủ | 12 | 6 | 5 | 1 | 12:5 | 23 | 4 |
| Khách | 12 | 5 | 4 | 3 | 11:7 | 19 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:3 | 13 |
FC Otelul Galati
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 10 | 7 | 7 | 35:19 | 37 | 9 | |
| Chủ | 12 | 7 | 3 | 2 | 23:9 | 24 | 3 | |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 12:10 | 13 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:2 | 13 | ||
| Tất cả | 24 | 10 | 10 | 4 | 18:7 | 40 | 4 | 42% |
| Chủ | 12 | 7 | 4 | 1 | 13:2 | 25 | 1 | 58% |
| Khách | 12 | 3 | 6 | 3 | 5:5 | 15 | 6 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
30
41
30
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
23
00
23
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Romania
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2
1
T
X
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Romania
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
21
00
21
B
B
2/2.5
1
T
X
Giao hữu
00
21
00
21
VĐQG Romania
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
13
10
13
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
2/2.5
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Romania
00
21
00
21
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
22
11
22
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
11
13
11
13
T
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Romania
00
12
00
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Romania
01
04
01
04
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
CS Universitatea Craiova

