Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 8 | 5 | 2 | 26:16 | 29 | 4 |
| Chủ | 8 | 6 | 2 | 0 | 17:7 | 20 | 2 |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 9:9 | 9 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:7 | 6 | |
| Tất cả | 15 | 6 | 6 | 3 | 12:7 | 24 | 5 |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 7:4 | 15 | 4 |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 5:3 | 9 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
UTA Arad
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 7 | 4 | 18:24 | 19 | 10 | |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 12:12 | 13 | 8 | |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 6:12 | 6 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:11 | 5 | ||
| Tất cả | 15 | 5 | 5 | 5 | 9:12 | 20 | 10 | 33% |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 5:6 | 11 | 9 | 38% |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 4:6 | 9 | 10 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:4 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Romania
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Romania
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
02
33
02
33
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
11
42
11
42
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
21
22
21
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
12
12
12
12
B
T
2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2.5
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
04
01
04
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
23
33
23
33
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1.5
X
X
VĐQG Romania
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
02
33
02
33
T
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Szabolcs Kovacs |
| Điều khiển CS Universitatea Craiova | 0T 4H 0B |
| Điều khiển UTA Arad | 0T 4H 3B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |
CS Universitatea Craiova

