Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Csakvari TK
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 9 | 10 | 5 | 38:31 | 37 | 5 |
| Chủ | 12 | 6 | 4 | 2 | 23:16 | 22 | 5 |
| Khách | 12 | 3 | 6 | 3 | 15:15 | 15 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:10 | 8 | |
| Tất cả | 24 | 9 | 9 | 6 | 19:16 | 36 | 5 |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 10:9 | 19 | 7 |
| Khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 9:7 | 17 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:5 | 10 |
Karcag SE
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 8 | 7 | 9 | 25:34 | 31 | 10 | |
| Chủ | 12 | 7 | 1 | 4 | 16:15 | 22 | 6 | |
| Khách | 12 | 1 | 6 | 5 | 9:19 | 9 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:11 | 3 | ||
| Tất cả | 24 | 4 | 12 | 8 | 8:14 | 24 | 13 | 17% |
| Chủ | 12 | 2 | 6 | 4 | 4:6 | 12 | 13 | 17% |
| Khách | 12 | 2 | 6 | 4 | 4:8 | 12 | 12 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
61
21
61
T
T
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Hungary
40
40
40
40
B
B
3.5
1.5
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
20
30
20
30
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Hungary
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Hungary
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
T
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
2/2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
14
00
14
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
03
06
03
06
Giao hữu
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
42
01
42
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Hungary
01
22
01
22
T
B
2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

