Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Csakvari TK
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 8 | 5 | 28:26 | 32 | 5 |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 15:13 | 18 | 8 |
| Khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 13:13 | 14 | 4 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:13 | 5 | |
| Tất cả | 21 | 7 | 8 | 6 | 14:14 | 29 | 7 |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 7:7 | 15 | 9 |
| Khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 7:7 | 14 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:7 | 6 |
Szentlorinc SE
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 3 | 10 | 8 | 26:29 | 19 | 15 | |
| Chủ | 11 | 2 | 7 | 2 | 18:17 | 13 | 12 | |
| Khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 8:12 | 6 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 10:10 | 6 | ||
| Tất cả | 21 | 9 | 9 | 3 | 15:9 | 36 | 2 | 43% |
| Chủ | 11 | 6 | 4 | 1 | 10:5 | 22 | 2 | 55% |
| Khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 5:4 | 14 | 4 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Hungary
40
40
40
40
B
B
3.5
1.5
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
20
30
20
30
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Hungary
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
2.5
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
Cúp Hungary
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
H
2/2.5
1
T
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
53
21
53
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
30
31
30
31
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
02
02
02
02
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
34
21
34
B
2/2.5
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2/2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
Cúp Hungary
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu

