Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
CSKA 1948 Sofia
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 7 | 1 | 3 | 21:13 | 22 | 4 |
| Chủ | 6 | 5 | 0 | 1 | 14:7 | 15 | 4 |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 7:6 | 7 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:7 | 9 | |
| Tất cả | 11 | 3 | 5 | 3 | 5:7 | 14 | 7 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:4 | 11 | 4 |
| Khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 0:3 | 3 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:3 | 8 |
Botev Plovdiv
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 6 | 1 | 4 | 17:14 | 19 | 5 | |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:6 | 13 | 5 | |
| Khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 8:8 | 6 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:6 | 12 | ||
| Tất cả | 11 | 5 | 4 | 2 | 10:4 | 19 | 4 | 45% |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:0 | 12 | 3 | 50% |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:4 | 7 | 4 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
04
04
04
04
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
B
2.5
1
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
2/2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
33
11
33
B
H
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
Bulgaria Pro Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
40
10
40
Giao hữu
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
20
40
20
40
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
7 Ngày
VĐQG Bulgaria
15 Ngày
VĐQG Bulgaria
29 Ngày
VĐQG Bulgaria
8 Ngày
VĐQG Bulgaria
14 Ngày
VĐQG Bulgaria
29 Ngày



