Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
CSKA Moscow
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 7 |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 7 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
FC Terek Groznyi
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 14 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 14 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 13 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nga
00
00
00
00
Siêu Cúp Nga
00
01
00
01
Giao hữu
30
42
30
42
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
10
40
10
40
Cúp Nga
00
00
00
00
VĐQG Nga
10
20
10
20
VĐQG Nga
20
22
20
22
Cúp Nga
10
20
10
20
VĐQG Nga
00
10
00
10
VĐQG Nga
11
11
11
11
Cúp Nga
10
20
10
20
VĐQG Nga
01
12
01
12
VĐQG Nga
00
11
00
11
Cúp Nga
00
00
00
00
VĐQG Nga
00
02
00
02
VĐQG Nga
11
31
11
31
VĐQG Nga
10
20
10
20
Giao hữu
00
12
00
12
VĐQG Nga
01
12
01
12
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nga
11
11
11
11
Cúp Nga
10
10
10
10
VĐQG Nga
20
30
20
30
Cúp Nga
00
02
00
02
Giao hữu
12
22
12
22
VĐQG Nga
00
12
00
12
VĐQG Nga
22
23
22
23
VĐQG Nga
02
13
02
13
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Nga
31
42
31
42
VĐQG Nga
00
20
00
20
VĐQG Nga
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Nga
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Nga
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nga
00
04
00
04
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Nga
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Nga
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Nga
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Nga
02
03
02
03
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nga
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nga
01
02
01
02
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Nga
00
20
00
20
VĐQG Nga
01
21
01
21
VĐQG Nga
20
30
20
30
VĐQG Nga
01
11
01
11
VĐQG Nga
21
32
21
32
VĐQG Nga
11
11
11
11
VĐQG Nga
10
10
10
10
VĐQG Nga
10
31
10
31
Cúp Nga
21
21
21
21
VĐQG Nga
00
21
00
21
VĐQG Nga
00
00
00
00
VĐQG Nga
00
00
00
00
VĐQG Nga
00
11
00
11
Cúp Nga
00
12
00
12
VĐQG Nga
11
11
11
11
VĐQG Nga
11
21
11
21
Giao hữu
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sergey Ivanov |
| Điều khiển CSKA Moscow | 13T 5H 7B |
| Điều khiển FC Terek Groznyi | 8T 6H 12B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

