Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
CSKA Sofia
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | 2 | 11 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 11 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 10 |
| Gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | 2 | |
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 5 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 7 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 4 |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:2 | 7 | 3 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:1 | 6 | 3 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 8 | |
| Gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:2 | 7 | ||
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | 7 | 1 | 67% |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | 1 | 100% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 7 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | 7 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
30
41
30
41
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
20
41
20
41
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
30
30
30
30
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Radoslav Gidzhenov |
| Điều khiển CSKA Sofia | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Cherno More Varna | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 25% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.88 |
Cherno More Varna

