Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
CSKA Sofia
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 10 | 7 | 4 | 32:17 | 37 | 4 |
| Chủ | 10 | 6 | 3 | 1 | 19:8 | 21 | 4 |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 13:9 | 16 | 5 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 13:5 | 15 | |
| Tất cả | 21 | 9 | 8 | 4 | 15:8 | 35 | 5 |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 8:4 | 18 | 5 |
| Khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 7:4 | 17 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:3 | 10 |
Slavia Sofia
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 7 | 7 | 7 | 24:25 | 28 | 7 | |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 15:11 | 19 | 6 | |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 9:14 | 9 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:6 | 10 | ||
| Tất cả | 21 | 6 | 10 | 5 | 13:11 | 28 | 7 | 29% |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 9:6 | 18 | 6 | 45% |
| Khách | 10 | 1 | 7 | 2 | 4:5 | 10 | 11 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
12
52
12
52
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2/2.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
40
40
40
40
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
T
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
H
B
2.5
1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
21
22
21
22
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
03
04
03
04
Giao hữu
11
11
11
11
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
13
33
13
33
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu

