Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Cu-a-la Lăm-pơ
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 8 | 4 | 7 | 29:25 | 28 | 7 |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 17:11 | 17 | 3 |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 12:14 | 11 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:8 | 8 | |
| Tất cả | 19 | 6 | 7 | 6 | 13:14 | 25 | 5 |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 10:6 | 15 | 4 |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 3:8 | 10 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:6 | 8 |
PDRM FA
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 6 | 7 | 20:27 | 21 | 8 | |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 12:8 | 13 | 7 | |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 8:19 | 8 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:10 | 5 | ||
| Tất cả | 18 | 3 | 4 | 11 | 7:17 | 13 | 12 | 17% |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 6:4 | 12 | 9 | 33% |
| Khách | 9 | 0 | 1 | 8 | 1:13 | 1 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:5 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
ASEAN Club Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
ASEAN Club Championship
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
ASEAN Club Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
4
1.5/2
H
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
4
1.5/2
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
H
B
4
1.5/2
X
T
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
B
3
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
T
T
2.5
1
T
T
ASEAN Club Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5/3
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
ASEAN Club Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Malaysia King's Gold Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Malaysia King's Gold Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Hạng Nhất Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
3.5/4
T
Hạng Nhất Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
B
3/3.5
T
Giao hữu
20
41
20
41
T
3
T
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
2.5
T
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
04
07
04
07
Hạng Nhất Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Hạng Nhất Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Hạng Nhất Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Chưa có dữ liệu
Cup Malaysia Challenge
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
2.5
1
T
T
Cup Malaysia Challenge
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Cup Malaysia Challenge
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cup Malaysia Challenge
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
H
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Cup Malaysia Challenge
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Cup Malaysia Challenge
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
3
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu

