Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Cuiaba
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 13 | 11 | 9 | 40:37 | 50 | 8 |
| Chủ | 16 | 11 | 2 | 3 | 24:13 | 35 | 2 |
| Khách | 17 | 2 | 9 | 6 | 16:24 | 15 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:7 | 9 | |
| Tất cả | 33 | 11 | 13 | 9 | 17:18 | 46 | 6 |
| Chủ | 16 | 6 | 8 | 2 | 10:7 | 26 | 8 |
| Khách | 17 | 5 | 5 | 7 | 7:11 | 20 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:2 | 12 |
Remo Belem (PA)
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 14 | 12 | 7 | 42:32 | 54 | 5 | |
| Chủ | 17 | 9 | 4 | 4 | 22:14 | 31 | 7 | |
| Khách | 16 | 5 | 8 | 3 | 20:18 | 23 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 14:8 | 15 | ||
| Tất cả | 33 | 15 | 14 | 4 | 21:9 | 59 | 1 | 45% |
| Chủ | 17 | 9 | 6 | 2 | 14:6 | 33 | 2 | 53% |
| Khách | 16 | 6 | 8 | 2 | 7:3 | 26 | 3 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
H
2
0.5/1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
2/2.5
X
Giao hữu
30
51
30
51
T
2.5
T
Giao hữu
31
41
31
41
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Paulo Cesar Zanovelli |
| Điều khiển Cuiaba | 2T 3H 3B |
| Điều khiển Remo Belem (PA) | 0T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 22.22% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |

