Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Cuiaba
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | |
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | ||
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Brazil
01
11
01
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Sul-Matogrossense
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Sul-Matogrossense
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Sul-Matogrossense
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Brazil Campeonato Sul-Matogrossense
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Brazil Campeonato Sul-Matogrossense
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
B
2
0.5/1
T
X
Brazil Campeonato Sul-Matogrossense
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Sul-Matogrossense
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Brazil Campeonato Sul-Matogrossense
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Sul-Matogrossense
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Sul-Matogrossense
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Brazil
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Brazil
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Brazil Campeonato Pernambucano
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Pernambucano
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Pernambucano
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Pernambucano
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Pernambucano
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Pernambucano
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Pernambucano
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Pernambucano
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Brazil Campeonato Pernambucano
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Pernambucano
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Brazil Campeonato Pernambucano
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
H
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Brazil
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
12
13
12
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
12
32
12
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
11
15
11
15
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Maguielson Lima Barbosa |
| Điều khiển Cuiaba | 2T 0H 1B |
| Điều khiển Sport Club Recife (PE) | 1T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |
Sport Club Recife (PE)

