Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Cukaricki
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 9 | 8 | 10 | 39:41 | 35 | 8 |
| Chủ | 13 | 6 | 4 | 3 | 23:18 | 22 | 8 |
| Khách | 14 | 3 | 4 | 7 | 16:23 | 13 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:9 | 5 | |
| Tất cả | 27 | 11 | 6 | 10 | 22:20 | 39 | 5 |
| Chủ | 13 | 8 | 3 | 2 | 12:6 | 27 | 4 |
| Khách | 14 | 3 | 3 | 8 | 10:14 | 12 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:5 | 3 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 13 | 6 | 8 | 36:26 | 45 | 5 | |
| Chủ | 14 | 9 | 2 | 3 | 19:8 | 29 | 4 | |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 17:18 | 16 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:3 | 11 | ||
| Tất cả | 27 | 11 | 11 | 5 | 19:11 | 44 | 3 | 41% |
| Chủ | 14 | 7 | 6 | 1 | 11:2 | 27 | 3 | 50% |
| Khách | 13 | 4 | 5 | 4 | 8:9 | 17 | 7 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
23
00
23
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
03
03
03
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Serbia
13
13
13
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
30
10
30
B
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Serbia
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Serbia
01
21
01
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
20
22
20
22
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
10
50
10
50
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Serbia
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Serbia
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Serbia
22
24
22
24
T
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
FK Zeleznicar Pancevo

