Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Cukaricki
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 6 | 5 | 27:24 | 27 | 6 |
| Chủ | 9 | 5 | 1 | 3 | 15:10 | 16 | 5 |
| Khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 12:14 | 11 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:8 | 8 | |
| Tất cả | 18 | 8 | 4 | 6 | 17:13 | 28 | 5 |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:6 | 15 | 4 |
| Khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 6:7 | 13 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 |
OFK Beograd
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 8 | 5 | 5 | 24:22 | 29 | 4 | |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:15 | 12 | 12 | |
| Khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 10:7 | 17 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 | ||
| Tất cả | 18 | 5 | 7 | 6 | 10:11 | 22 | 10 | 28% |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 7:7 | 12 | 9 | 33% |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 3:4 | 10 | 10 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:2 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
21
22
21
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Cúp Serbia
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
3
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
01
21
01
21
B
3
H
VĐQG Serbia
21
22
21
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
02
14
02
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
31
31
31
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
01
12
01
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
02
03
02
03
T
2
T
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
2.5
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
H
2.5
X
Cúp Serbia
01
12
01
12
T
2.5
T
VĐQG Serbia
01
04
01
04
T
2/2.5
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
2/2.5
X
VĐQG Serbia
01
12
01
12
T
2/2.5
T
VĐQG Serbia
20
40
20
40
B
3/3.5
T
VĐQG Serbia
00
02
00
02
B
2
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
VĐQG Serbia
10
41
10
41
VĐQG Serbia
11
13
11
13
VĐQG Serbia
10
20
10
20
VĐQG Serbia
01
01
01
01
VĐQG Serbia
11
11
11
11
VĐQG Serbia
00
03
00
03
VĐQG Serbia
01
02
01
02
VĐQG Serbia
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Serbia
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Serbia
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
T
2.5/3
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
21
43
21
43
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
23
35
23
35
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
Giao hữu
21
23
21
23
Chưa có dữ liệu

