Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Cukaricki
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 9 | 8 | 8 | 33:33 | 35 | 7 |
| Chủ | 12 | 5 | 3 | 4 | 16:12 | 18 | 8 |
| Khách | 13 | 4 | 5 | 4 | 17:21 | 17 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:8 | 8 | |
| Tất cả | 25 | 11 | 7 | 7 | 21:15 | 40 | 3 |
| Chủ | 12 | 5 | 5 | 2 | 12:6 | 20 | 3 |
| Khách | 13 | 6 | 2 | 5 | 9:9 | 20 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 13 | 4 | 8 | 43:31 | 43 | 3 | |
| Chủ | 13 | 8 | 2 | 3 | 23:10 | 26 | 3 | |
| Khách | 12 | 5 | 2 | 5 | 20:21 | 17 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:9 | 12 | ||
| Tất cả | 25 | 10 | 7 | 8 | 20:17 | 37 | 5 | 40% |
| Chủ | 13 | 5 | 5 | 3 | 11:7 | 20 | 4 | 38% |
| Khách | 12 | 5 | 2 | 5 | 9:10 | 17 | 7 | 42% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:4 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
23
01
23
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Serbia
11
52
11
52
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
21
22
21
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Cúp Serbia
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
3
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
23
43
23
43
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
40
41
40
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
21
21
21
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
32
00
32
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
2/2.5
X
VĐQG Serbia
31
41
31
41
T
2/2.5
T
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
2.5
X
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
2
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
20
60
20
60
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
03
14
03
14
VĐQG Serbia
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Serbia
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Serbia
01
01
01
01
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
01
02
01
02
T
T
3
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Radnicki 1923 Kragujevac

