Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Cukaricki
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 6 | 8 | 32:34 | 30 | 6 |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 18:14 | 19 | 7 |
| Khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 14:20 | 11 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:11 | 7 | |
| Tất cả | 22 | 11 | 3 | 8 | 20:16 | 36 | 5 |
| Chủ | 11 | 8 | 1 | 2 | 11:5 | 25 | 2 |
| Khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 9:11 | 11 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:7 | 7 |
Vojvodina
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 14 | 4 | 4 | 41:19 | 46 | 3 | |
| Chủ | 11 | 7 | 3 | 1 | 25:10 | 24 | 3 | |
| Khách | 11 | 7 | 1 | 3 | 16:9 | 22 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:1 | 16 | ||
| Tất cả | 22 | 6 | 9 | 7 | 14:12 | 27 | 8 | 27% |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 7:5 | 14 | 11 | 27% |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 7:7 | 13 | 5 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
03
03
03
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Serbia
13
13
13
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
30
10
30
B
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Serbia
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
2.5
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
2.5
X
VĐQG Serbia
21
42
21
42
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
00
31
00
31
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
31
31
31
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Serbia
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Serbia
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
20
32
20
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
20
33
20
33
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Serbia
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
31
31
31
31
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
10
12
10
12
VĐQG Serbia
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
01
00
01
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Cúp Serbia
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
30
31
30
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
02
32
02
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Serbia
00
03
00
03
VĐQG Serbia
04
14
04
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
11
41
11
41
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
2.5/3
X
VĐQG Serbia
01
11
01
11
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu

