Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Cultural Leonesa
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 1 | 4 | 7:12 | 7 | 20 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:4 | 1 | 21 |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 6:8 | 6 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:7 | 7 | |
| Tất cả | 7 | 2 | 3 | 2 | 4:5 | 9 | 14 |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:2 | 2 | 20 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:3 | 7 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 |
Albacete
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 2 | 3 | 14:16 | 8 | 19 | |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 5:7 | 3 | 18 | |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 9:9 | 5 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:12 | 7 | ||
| Tất cả | 7 | 0 | 4 | 3 | 2:6 | 4 | 22 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 19 | 0% |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:5 | 2 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:5 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
03
24
03
24
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
30
51
30
51
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
22
32
22
32
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
H
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
23
22
23
T
H
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
13
43
13
43
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
31
34
31
34
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
30
40
30
40
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
14
01
14
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
23
00
23
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
44
11
44
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
32
10
32
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
51
21
51
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

