Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Cultural Leonesa
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 7 | 6 | 16 | 27:47 | 27 | 20 |
| Chủ | 14 | 2 | 4 | 8 | 8:19 | 10 | 22 |
| Khách | 15 | 5 | 2 | 8 | 19:28 | 17 | 13 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:10 | 2 | |
| Tất cả | 29 | 8 | 11 | 10 | 16:23 | 35 | 14 |
| Chủ | 14 | 1 | 9 | 4 | 3:8 | 12 | 21 |
| Khách | 15 | 7 | 2 | 6 | 13:15 | 23 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 |
Racing Santander
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 17 | 5 | 7 | 60:39 | 56 | 1 | |
| Chủ | 15 | 10 | 2 | 3 | 35:19 | 32 | 2 | |
| Khách | 14 | 7 | 3 | 4 | 25:20 | 24 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:7 | 12 | ||
| Tất cả | 29 | 11 | 11 | 7 | 23:20 | 44 | 5 | 38% |
| Chủ | 15 | 7 | 6 | 2 | 14:10 | 27 | 5 | 47% |
| Khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 9:10 | 17 | 12 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
03
00
03
B
T
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
13
24
13
24
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
33
33
33
33
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
40
40
40
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
42
11
42
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
03
24
03
24
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
2/2.5
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
43
11
43
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
03
13
03
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
41
21
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
23
21
23
T
B
2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
31
31
31
31
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Andres Fuentes Molina |
| Điều khiển Cultural Leonesa | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Racing Santander | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6 |

