Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 3 | 0 | 0 | 6:3 | 9 |
| 2 |
|
3 | 1 | 1 | 1 | 5:2 | 4 |
| 3 |
|
3 | 1 | 1 | 1 | 3:2 | 4 |
| 4 |
|
3 | 0 | 0 | 3 | 1:8 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
CONCACAF Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
CONCACAF Nations League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
4
1.5
H
T
CONCACAF Nations League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
5
2/2.5
H
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
CONCACAF Nations League
HT
FT
HDP
T/X
20
53
20
53
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
CONCACAF Nations League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
CONCACAF Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
CONCACAF Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Gold Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
50
70
50
70
B
B
5/5.5
2/2.5
T
T
CONCACAF Nations League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
01
22
01
22
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
CONCACAF Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
CONCACAF Nations League
HT
FT
HDP
T/X
30
100
30
100
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Caribbean Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Chưa có dữ liệu
CONCACAF Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
CONCACAF Nations League
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
CONCACAF Nations League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3.5
1.5
X
T
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
CONCACAF Nations League
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
B
B
2.5
1
T
T
CONCACAF Nations League
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
H
3
1/1.5
T
T
CONCACAF Nations League
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
CONCACAF Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Gold Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
CONCACAF Nations League
HT
FT
HDP
T/X
14
17
14
17
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giao hữu
31
51
31
51
Chưa có dữ liệu

